nghiêm khốc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khắt khe, cứng rắn, không khoan nhượng: "nghiêm khốc" mô tả thái độ hoặc cách đối xử rất mực chặt chẽ, đòi hỏi cao, không dễ dàng tha thứ hoặc bỏ qua lỗi lầm.
- Có tính chất gay gắt, khắc nghiệt: Từ này cũng chỉ những điều kiện, hoàn cảnh, hoặc quy tắc rất khó khăn, khó chịu, không có sự linh hoạt hay nhân nhượng.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đó có thái độ khắt khe, không dễ dãi với học trò.)
- (Anh ấy chịu sự ràng buộc bởi những quy tắc rất chặt chẽ, không có ngoại lệ.)
- (Khí hậu mùa đông ở vùng núi rất khắc nghiệt, khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghiêm khốc với bản thân": tự đặt ra yêu cầu cao, không dễ dãi với chính mình.
- Cô ấy luôn nghiêm khốc với bản thân trong công việc. (Cô ấy tự đòi hỏi mình phải làm việc chăm chỉ, không lơ là.)
"sự nghiêm khốc": danh từ hóa, chỉ tính chất hoặc thái độ khắt khe.
- Sự nghiêm khốc của ông bố khiến con cái sợ hãi. (Thái độ khắt khe của người cha làm con cái e dè.)
Biến thể và từ gần giống
Khốc liệt (tính từ): rất gay gắt, dữ dội, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc chiến đấu.
- Cuộc cạnh tranh này rất khốc liệt. (Cuộc đua tranh diễn ra rất dữ dội, quyết liệt.)
Nghiêm ngặt (tính từ): chặt chẽ, đúng quy tắc, không linh hoạt, thường dùng cho quy định, luật lệ.
- Quy định an toàn rất nghiêm ngặt. (Luật lệ về an toàn được tuân thủ chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Khắt khe: đòi hỏi cao, không dễ dãi.
- Gay gắt: rất mạnh mẽ, dữ dội, thường dùng trong phê bình hoặc chỉ trích.
- Cứng rắn: kiên định, không mềm mỏng trong cách xử lý.
Thành ngữ liên quan
- Nghiêm khốc như băng giá: ví von sự khắt khe đến mức lạnh lùng, vô cảm.
- Thái độ của ông ta nghiêm khốc như băng giá. (Cách đối xử của ông ta lạnh lùng, không có chút cảm thông.)